Celestia

Tử vi · Astrology

Vận mệnh giao nhau giữa Đông và Tây

Đang khai mở · 開卷

Tướng pháp · 面相

Nhân tướng học

Khuôn mặt là bản đồ vận mệnh khắc bằng thời gian

Nhân tướng học (面相 - Diện tướng) là môn xem tướng qua khuôn mặt, có nguồn gốc từ Trung Hoa cổ đại. Mỗi đường nét, mỗi gò, mỗi cung trên khuôn mặt đều ẩn chứa thông tin về tính cách, vận mệnh và các giai đoạn cuộc đời.

Tải ảnh khuôn mặt

Chụp hoặc tải ảnh chân dung rõ mặt (jpg/png/webp). AI đọc ngũ quan, dáng mặt và luận giải vận mệnh tổng thể.

Mẹo: chụp chính diện, đủ sáng, để lộ rõ trán – mày – mắt – mũi – miệng, không che tóc hay đeo kính râm.

五官

Ngũ Quan · 五官

Năm bộ phận quan trọng nhất trên khuôn mặt, phản ánh tính cách và vận mệnh tổng thể.

Tai

Thái Thính Quan

Phản ánh trí tuệ, tuổi thọ và phúc đức tổ tiên. Tai dày, dài, vành rõ là tướng phú quý, sống lâu.

Mày

Bảo Thọ Quan

Biểu hiện cá tính, anh em, danh tiếng. Mày dài qua mắt, đậm vừa, có thế là tướng quân tử, có địa vị.

Mắt

Giám Sát Quan

Cửa sổ tâm hồn, thấy được trí tuệ và tâm địa. Mắt sáng có thần, đen trắng rõ ràng là tướng tài lộc, thông minh.

Mũi

Thẩm Biện Quan

Trung tâm khuôn mặt, đại diện cho tài lộc, ý chí và sức khỏe trung niên. Mũi cao, đầu tròn, cánh nở là tướng giàu sang.

Miệng

Xuất Nạp Quan

Phản ánh tình duyên, ăn nói và phúc khí. Miệng nhỏ vừa phải, môi đầy đặn, hồng tươi là tướng quý nhân, đa lộc.

三停

Tam Đình · 三停

Khuôn mặt chia thành 3 vùng, mỗi vùng quản một giai đoạn cuộc đời.

Thượng Đình

Từ chân tóc đến chân mày

Tuổi trẻ (15-30)

Trán cao, rộng, không lõm: tổ tiên hiển vinh, học vấn cao, gặp quý nhân sớm.

Trung Đình

Từ chân mày đến đầu mũi

Trung niên (31-50)

Mũi cao thẳng, gò má cân đối: sự nghiệp thăng tiến, tài lộc dồi dào ở tuổi tráng niên.

Hạ Đình

Từ nhân trung đến cằm

Hậu vận (51 trở đi)

Cằm đầy, môi hồng, nhân trung rõ: con cháu đề huề, an hưởng tuổi già, phúc đức trọn vẹn.

十二宮

12 Cung trên khuôn mặt

Mỗi cung tương ứng một khía cạnh cuộc đời. Đọc từng cung để hiểu toàn diện vận mệnh.

Mệnh Cung

命宮

Giữa hai chân mày (ấn đường)

Bao quát vận mệnh, trí tuệ. Sáng láng = vận tốt. Đen u ám = vận trệ.

Huynh Đệ

兄弟宮

Lông mày

Anh chị em, bạn bè thân. Mày dài đẹp = nhiều người giúp đỡ.

Phu Thê

夫妻宮

Đuôi mắt (gian khu)

Hôn nhân, vợ chồng. Đầy đặn, sáng = hạnh phúc. Lõm tối = trắc trở.

Tử Tức

子息宮

Dưới mắt (ngoạ tằm)

Con cái. Đầy đặn, không thâm = con cái đề huề, khỏe mạnh.

Tài Bạch

財帛宮

Đầu mũi (chuẩn đầu)

Tiền bạc, tài lộc. Đầu mũi tròn, có thịt = giàu có.

Tật Ách

疾厄宮

Sống mũi (sơn căn)

Sức khỏe, tai nạn. Cao, thẳng = ít bệnh. Lõm, gãy = đa bệnh.

Thiên Di

遷移宮

Hai thái dương

Đi xa, công tác. Đầy đặn = đi xa thuận lợi, có quý nhân nơi đất khách.

Nô Bộc

奴僕宮

Hai bên cằm

Người dưới, cấp dưới. Đầy đặn = có người giúp việc tận tâm.

Quan Lộc

官祿宮

Giữa trán

Sự nghiệp, công danh. Cao, sáng = thăng tiến. Lồi, tối = trắc trở quan lộ.

Điền Trạch

田宅宮

Mí trên của mắt

Nhà cửa, bất động sản. Đầy đặn = sở hữu nhiều đất đai, nhà ở vững vàng.

Phúc Đức

福德宮

Trán bên (thiên thương)

Phúc khí, hậu vận. Sáng láng, đầy đặn = phúc đức dồi dào, hậu vận hưng vượng.

Phụ Mẫu

父母宮

Trán trên hai bên

Cha mẹ, gia thế. Đầy đặn = cha mẹ khỏe, gia đình êm ấm.

5 hình dáng khuôn mặt

Mặt vuông (田)

Kiên định, thực tế

Người làm lãnh đạo, có ý chí mạnh, đáng tin cậy.

Mặt tròn (圓)

Hài hòa, phúc hậu

Tính cách dễ chịu, có duyên với tài lộc và tình cảm.

Mặt chữ điền (申)

Sang trọng, trí tuệ

Trán rộng, cằm thon — tướng quý nhân, học giả, có địa vị xã hội.

Mặt dài (目)

Nội tâm, sâu sắc

Thiên về tinh thần và nghệ thuật, có thể có tài năng đặc biệt.

Mặt tam giác (甲)

Sắc bén, tham vọng

Trán rộng, cằm nhỏ — thông minh, năng động nhưng dễ căng thẳng.

Mẹo xem tướng cơ bản

Quan sát ở ánh sáng tự nhiên, không trang điểm đậm để thấy đường nét thật.

Xem cả khuôn mặt tổng thể trước khi soi từng chi tiết — cân đối quan trọng hơn từng nét đẹp riêng.

Tướng tâm sinh tướng mặt — tâm tốt thì gương mặt sẽ ngày càng phúc hậu, sáng sủa.

Khuôn mặt thay đổi theo thời gian. Tu tâm dưỡng tính = thay đổi tướng số.