Celestia

Tử vi · Astrology

Vận mệnh giao nhau giữa Đông và Tây

Đang khai mở · 開卷
Tử Vi Đẩu Số
紫微

Tử Vi Đẩu Số

Tứ hoá là gì? Hoá Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ trong Tử Vi

Tứ hoá là cơ chế khiến một sao đổi tính chất. Cùng một sao Cự Môn, khi hoá Lộc thì lời nói mang lại lợi ích, khi hoá Kỵ thì lời nói thành rắc rối. Không hiểu tứ hoá thì đọc lá số chỉ dừng ở mức mô tả tính cách, không thấy được vận trình.

Bốn loại hoá

Hoá Lộc mang nghĩa lợi ích, hanh thông, thứ đến một cách dễ dàng. Hoá Quyền mang nghĩa quyền lực, khả năng chi phối, đi cùng áp lực. Hoá Khoa mang nghĩa danh tiếng, học thức, được ghi nhận. Hoá Kỵ mang nghĩa vướng mắc, chấp niệm, thứ mình bám vào và cũng là thứ làm mình mắc.

Hoá Kỵ thường bị hiểu đơn giản là xấu. Cách hiểu đúng hơn: hoá Kỵ là nơi năng lượng bị dồn lại. Dồn lại ở chỗ có ích thì thành chuyên sâu; dồn ở chỗ không có ích thì thành ám ảnh.

Xác định tứ hoá theo can

Tứ hoá được xác định bằng can — mười thiên can Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mỗi can làm bốn sao cụ thể hoá thành Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ. Đây là bảng tra cố định, không phải suy luận.

Có hai lớp tứ hoá thường dùng. Tứ hoá sinh niên dùng can năm sinh, cho biết tính chất bền theo cả đời. Tứ hoá lưu niên dùng can của năm đang xem, cho biết tính chất của riêng năm đó. Đây chính là gốc của việc xem vận năm.

  • Giáp — Liêm Trinh hoá Lộc, Phá Quân hoá Quyền, Vũ Khúc hoá Khoa, Thái Dương hoá Kỵ
  • Ất — Thiên Cơ Lộc, Thiên Lương Quyền, Tử Vi Khoa, Thái Âm Kỵ
  • Bính — Thiên Đồng Lộc, Thiên Cơ Quyền, Văn Xương Khoa, Liêm Trinh Kỵ
  • Đinh — Thái Âm Lộc, Thiên Đồng Quyền, Thiên Cơ Khoa, Cự Môn Kỵ
  • Mậu — Tham Lang Lộc, Thái Âm Quyền, Hữu Bật Khoa, Thiên Cơ Kỵ
  • Kỷ — Vũ Khúc Lộc, Tham Lang Quyền, Thiên Lương Khoa, Văn Khúc Kỵ
  • Canh — Thái Dương Lộc, Vũ Khúc Quyền, Thái Âm Khoa, Thiên Đồng Kỵ
  • Tân — Cự Môn Lộc, Thái Dương Quyền, Văn Khúc Khoa, Văn Xương Kỵ
  • Nhâm — Thiên Lương Lộc, Tử Vi Quyền, Tả Phù Khoa, Vũ Khúc Kỵ
  • Quý — Phá Quân Lộc, Cự Môn Quyền, Thái Âm Khoa, Tham Lang Kỵ

Bảng này thuộc phái nào

Bảng trên theo phái Tam Hợp, cũng là bảng Celestia dùng khi tính lưu niên. Phái Phi Tinh có một vài khác biệt ở các can Mậu, Kỷ, Nhâm. Điều này không có nghĩa một bên sai — hai phái xây trên hai hệ lý thuyết khác nhau, và trộn bảng của hai phái vào cùng một lần luận mới là sai.

Khi đọc bài tử vi trên mạng, nếu thấy hai nguồn nói khác nhau về tứ hoá của cùng một can, phần lớn là do khác phái chứ không phải một bên nhầm.

Hoá nằm ở cung nào mới là điều đáng đọc

Biết sao nào hoá gì chỉ là nửa việc. Nửa còn lại là sao đó đang đóng ở cung nào. Hoá Lộc ở cung Tài Bạch và hoá Lộc ở cung Tật Ách cho hai kết luận hoàn toàn khác nhau — một là tiền đến thuận, một là dễ dãi với cơ thể mình.

Tương tự, hoá Kỵ ở cung Quan Lộc thường ứng với việc bị mắc trong công việc, còn hoá Kỵ ở cung Phu Thê ứng với chấp niệm trong quan hệ. Cùng một chữ Kỵ, hai câu chuyện khác nhau.

Ghi nhớ nhanh

  • Tứ hoá gồm Lộc (lợi ích), Quyền (quyền lực), Khoa (danh tiếng), Kỵ (vướng mắc)
  • Xác định bằng bảng tra theo can, không phải suy luận
  • Tứ hoá sinh niên theo can năm sinh; tứ hoá lưu niên theo can năm đang xem
  • Hoá Kỵ là nơi năng lượng dồn lại — có ích thì thành chuyên sâu
  • Bảng tứ hoá khác nhau giữa phái Tam Hợp và Phi Tinh; không trộn hai phái

Câu hỏi thường gặp

Hoá Kỵ có phải luôn xấu?

Không. Hoá Kỵ là dấu hiệu năng lượng bị dồn và bám chặt. Ở cung liên quan tới chuyên môn, đó thường là điều kiện để trở thành người rất giỏi một việc.

Vì sao mỗi trang nói tứ hoá một khác?

Vì có nhiều phái. Bảng phổ biến nhất ở Việt Nam là phái Tam Hợp; phái Phi Tinh khác ở một số can. Chọn một phái và giữ nguyên trong suốt lần luận.

Đọc lý thuyết rồi, thử trên lá số của chính bạn

Lập lá số miễn phí trong 60 giây — không cần đăng ký.

Lập lá số của tôi

Bài khác về Tử Vi Đẩu Số

12 cung Tử Vi là gì? Ý nghĩa và thứ tự an cung

12 cung trong Tử Vi Đẩu Số chia đời người thành 12 mảng: Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Cách an và cách đọc từng cung.

14 chính tinh Tử Vi: danh sách, tính chất và cách nhận biết

14 chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân — tính chất và vai trò của từng sao.

Miếu, Vượng, Đắc, Hãm là gì? Thang độ sáng của sao Tử Vi

Độ sáng của sao trong Tử Vi Đẩu Số theo bảy mức: Miếu, Vượng, Đắc, Lợi, Bình, Bất, Hãm. Ý nghĩa từng mức và vì sao cùng một sao lại cho kết luận khác nhau.

Đại vận, tiểu vận, lưu niên: cách xem vận trình theo thời gian

Phân biệt đại vận (10 năm), tiểu vận (từng năm) và lưu niên trong Tử Vi Đẩu Số. Cách đọc ba lớp thời gian này cùng nhau để biết giai đoạn nào thuận.

Thân cư là gì? Ý nghĩa Thân cư ở 12 cung

Thân cư trong Tử Vi Đẩu Số cho biết trọng tâm hậu vận đặt ở mảng nào. Ý nghĩa khi Thân cư Mệnh, Phu Thê, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di, Phúc Đức.

Tử Vi và Bát Tự khác nhau thế nào? Nên xem bộ môn nào trước

So sánh Tử Vi Đẩu Số và Tứ Trụ Bát Tự: dữ liệu đầu vào, cách mô tả con người, thế mạnh của từng bộ môn và nên xem cái nào trước.