Tứ Trụ Bát Tự
Can chi là gì? Cách lập bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ
Bát Tự nghĩa là tám chữ: mỗi trụ gồm một thiên can và một địa chi, bốn trụ thành tám chữ. Toàn bộ phần luận về sau đều dựng trên tám chữ này, nên lập trụ sai là sai từ gốc — và chỗ dễ sai nhất không phải trụ năm mà là trụ tháng.
Mười thiên can và mười hai địa chi
Mười thiên can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mười hai địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Can và chi ghép luân phiên tạo ra sáu mươi tổ hợp, hết một vòng thì lặp lại — đây là chu kỳ lục thập hoa giáp, cũng là lý do người ta nói sáu mươi năm một vòng đời.
Mỗi can và mỗi chi đều mang một hành trong ngũ hành và một tính âm dương. Đây là chỗ Bát Tự khác Tử Vi: thông tin nằm trong bản thân chữ, không nằm ở vị trí trên vòng cung.
Trụ năm và trụ ngày
Trụ năm suy từ năm sinh, nhưng mốc đổi năm là tiết Lập Xuân chứ không phải Tết Nguyên Đán. Người sinh cuối tháng Chạp âm nhưng đã qua Lập Xuân thì thuộc trụ năm mới.
Trụ ngày là trụ quan trọng nhất trong bốn trụ, vì can của nó chính là Nhật Chủ — đại diện cho chính bản thân người xem. Trụ ngày tính theo chu kỳ liên tục không phụ thuộc tháng năm, nên phải tra lịch chứ không suy nhẩm được.
Trụ tháng: chỗ sai phổ biến nhất
Trụ tháng trong Bát Tự đổi theo tiết khí, không theo mùng một âm lịch. Mỗi tháng bắt đầu ở một tiết: tháng Dần bắt đầu từ Lập Xuân, tháng Mão từ Kinh Trập, tháng Thìn từ Thanh Minh, và cứ thế.
Hệ quả thực tế: người sinh mùng hai âm lịch vẫn có thể thuộc trụ tháng trước, nếu chưa sang tiết. Đây là lý do một số lá số Bát Tự tự lập trên mạng lệch với lá số do người có nghề lập — phần lớn không phải do phái khác nhau mà do bỏ qua tiết khí.
Trụ giờ
Một ngày chia mười hai canh giờ, mỗi canh hai tiếng, bắt đầu từ giờ Tý là khoảng 23h đến 1h. Chi của trụ giờ suy từ canh giờ sinh; can của trụ giờ suy từ can trụ ngày.
Không biết giờ sinh thì vẫn lập được ba trụ còn lại và luận được nhiều phần, khác với Tử Vi vốn cần giờ để an cung Mệnh. Nhưng thiếu trụ giờ thì mất đi phần thông tin về hậu vận và con cái.
Vì sao giờ sinh 23h dễ gây sai
Giờ Tý bắt đầu từ 23h, tức đã thuộc ngày hôm sau theo cách chia can chi. Người sinh 23h30 ngày mùng 5 thì trụ ngày tính theo mùng 6. Đây là một trong vài chỗ khiến hai lá số của cùng một người khác nhau khi lập ở hai nơi.
Ghi nhớ nhanh
- Tám chữ = 4 trụ × (1 thiên can + 1 địa chi)
- Trụ năm đổi ở Lập Xuân, không phải Tết Nguyên Đán
- Trụ tháng đổi theo tiết khí, không theo mùng một âm lịch — đây là lỗi phổ biến nhất
- Can trụ ngày là Nhật Chủ, đại diện chính bản thân
- Giờ Tý bắt đầu từ 23h nên sinh sau 23h là tính sang ngày sau
Câu hỏi thường gặp
Sinh ngày Tết thì tính năm nào?
Theo Lập Xuân. Nếu sinh trước Lập Xuân thì vẫn thuộc trụ năm cũ, dù đã qua mùng một Tết.
Không biết giờ sinh có xem Bát Tự được không?
Được. Ba trụ năm, tháng, ngày vẫn cho biết Nhật Chủ, cân bằng ngũ hành và dụng thần. Chỉ mất phần liên quan tới trụ giờ.
Đọc lý thuyết rồi, thử trên lá số của chính bạn
Lập lá số miễn phí trong 60 giây — không cần đăng ký.
Lập lá số của tôiBài khác về Tứ Trụ Bát Tự
Nhật Chủ là gì? Cách xác định và ý nghĩa mười Nhật Chủ
Nhật Chủ là can của trụ ngày, đại diện bản thân trong Tứ Trụ Bát Tự. Cách xác định và đặc điểm của mười Nhật Chủ theo ngũ hành và âm dương.
Ngũ hành sinh khắc: quy luật tương sinh và tương khắc
Quy luật tương sinh và tương khắc của Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong Tứ Trụ Bát Tự, và cách dùng để đọc cân bằng của một lá số.
Thân cường, thân nhược là gì? Cách xét mạnh yếu của Nhật Chủ
Cách xác định thân cường hay thân nhược trong Tứ Trụ Bát Tự, và vì sao đây là bước quyết định trước khi chọn dụng thần.
Dụng thần là gì? Cách xác định dụng thần và hỉ thần
Dụng thần là hành cần bổ để lá số Tứ Trụ cân lại, hỉ thần là hành sinh cho dụng thần. Cách xác định theo thân cường hay thân nhược, và cách ứng dụng.