Bát Trạch Phong Thủy
Cách tính quẻ mệnh Bát Trạch theo năm sinh và giới tính
Bát Trạch quy mỗi người về một trong tám quẻ, và toàn bộ phần luận hướng về sau đều dựa trên quẻ đó. Công thức tính rất gọn, chỉ cần năm sinh và giới tính — đây cũng là lý do Bát Trạch dễ tiếp cận hơn Tử Vi hay Bát Tự.
Công thức
Lấy hai số cuối của năm sinh, rồi tính theo giới tính:
- Nam: (100 − hai số cuối) chia 9, lấy số dư
- Nữ: (hai số cuối − 4) chia 9, lấy số dư
- Nếu số dư bằng 0 hoặc âm thì cộng thêm 9
Bảng tra tám quẻ
Số dư tra ra quẻ theo bảng cố định:
- Dư 1 — quẻ Khảm
- Dư 2 — quẻ Khôn
- Dư 3 — quẻ Chấn
- Dư 4 — quẻ Tốn
- Dư 5 — trường hợp đặc biệt, nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn
- Dư 6 — quẻ Càn
- Dư 7 — quẻ Đoài
- Dư 8 — quẻ Cấn
- Dư 9 — quẻ Ly
Ví dụ tính tay
Nam sinh năm 1992: hai số cuối là 92, lấy 100 − 92 = 8, chia 9 dư 8 — quẻ Cấn, thuộc Tây Tứ Mệnh.
Nữ sinh năm 1992: 92 − 4 = 88, chia 9 dư 7 — quẻ Đoài, cũng thuộc Tây Tứ Mệnh. Cùng năm sinh nhưng nam nữ ra hai quẻ khác nhau, và điều đó là bình thường trong Bát Trạch.
Mốc năm sinh dùng lịch nào
Bát Trạch dùng năm âm lịch, và mốc đổi năm nên lấy theo Lập Xuân giống Bát Tự. Người sinh tháng Một dương lịch phần lớn vẫn thuộc năm âm trước đó, nên lấy nhầm năm là ra sai quẻ.
Đây là lỗi thường gặp nhất khi tự tính: dùng năm dương lịch trên giấy tờ cho người sinh đầu năm. Nếu bạn sinh tháng Một hoặc đầu tháng Hai, nên kiểm tra lại năm âm trước khi áp công thức.
Ghi nhớ nhanh
- Nam: (100 − hai số cuối năm sinh) mod 9; Nữ: (hai số cuối − 4) mod 9
- Số dư 0 hoặc âm thì cộng 9; số dư 5 tách theo giới tính
- Cùng năm sinh, nam và nữ ra hai quẻ khác nhau — đó là đúng
- Dùng năm âm lịch với mốc Lập Xuân, không dùng năm dương trên giấy tờ
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nam và nữ tính bằng hai công thức khác nhau?
Vì Bát Trạch xếp nam theo chiều nghịch và nữ theo chiều thuận trên vòng cửu cung. Đây là quy ước gốc của môn này, không phải biến thể.
Sinh năm 2000 thì hai số cuối là 00, tính sao?
Nam: 100 − 0 = 100, chia 9 dư 1 → quẻ Khảm. Nữ: 0 − 4 = −4, cộng 9 thành 5 → trường hợp đặc biệt, nữ quy về Cấn.
Đọc lý thuyết rồi, thử trên lá số của chính bạn
Lập lá số miễn phí trong 60 giây — không cần đăng ký.
Lập lá số của tôiBài khác về Bát Trạch Phong Thủy
Đông Tứ Mệnh và Tây Tứ Mệnh: phân nhóm và ý nghĩa
Tám quẻ Bát Trạch chia thành Đông Tứ Mệnh (Khảm, Ly, Chấn, Tốn) và Tây Tứ Mệnh (Càn, Khôn, Cấn, Đoài). Ý nghĩa của việc cùng nhóm hay khác nhóm.
Tám hướng Bát Trạch: Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị và bốn hướng xấu
Ý nghĩa bốn hướng tốt Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị và bốn hướng xấu Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Hoạ Hại trong phong thuỷ Bát Trạch.
Bố trí giường, bếp, bàn làm việc theo Bát Trạch
Cách áp dụng Bát Trạch vào ba vị trí quan trọng nhất trong nhà: hướng đầu giường, hướng bếp và hướng bàn làm việc, kèm nguyên tắc ưu tiên khi không đủ hướng tốt.